
18 xưởng rang cà phê đặc sản tại Kagoshima (10/2026)
KagoshimaCác quán Kagoshima mang tinh thần Satsuma, từ khu thương mại Tenmonkan đến bờ kè nhìn ra Sakurajima. Rang đậm sau shirokuma đá bào là nghi thức mùa hè địa phương.
Lồng ghép chuyến đi Kirishima hay Ibusuki và mang về cả kỷ niệm onsen lẫn hạt cà phê. Bánh ngọt đường nâu Amami tạo nên sự kết đôi bạn chỉ tìm thấy ở đây.
18
Quán rang
0
Đánh giá
Tìm theo tiêu chí
Đa dạng nhất
So sánh xưởng rang
| Cửa hàng | Khu vực | Cà phê nổi bật | Giá | Điểm trung bình | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| ノアコーヒー | 霧島市隼人町 | 沖永良部島珈琲100%「和の極(わのきわみ)」 | — | — | — |
| アカヤコーヒー | 鹿児島市金生町(天文館) | コスタリカ セントタラス | — | — | — |
| ペンタトニックコーヒー | 真砂町(郡元駅近く) | Ragtime | — | — | — |
| 06 coffee | 鹿児島市喜入 | ドリップバッグ | — | — | — |
| Blue Beans Roastery | 鹿児島市上竜尾町 | ボリビア ロス・ロドリゲス | — | — | — |
| Coffeer | 鹿児島市名川町 | グァテマラ | — | — | — |
| GRIGHTS COFFEE ROASTERY | 南九州市知覧町 | コロンビア エルパライソ農園 M03 ダブルアナエロビック ウォッシュド | — | — | — |
| HATANAKA COFFEE | 鹿児島市(易居町・下荒田・中央ベル通り) | パプアニューギニア オカパ トロピコ | — | — | — |
| HOUSE organic coffee roasters | 鹿児島市吉野町 | インドネシア | — | — | — |
| nest coffee | 鹿児島市中山町 | デカフェ decaf | — | — | — |
| SEPPEくつろぎ舎珈琲ロースター | 鹿児島市永吉町(高見橋周辺) | タンザニア | — | — | — |
| tombo coffee | 霧島市隼人町 | YIRGACHEFFE コーヒー豆 150g | — | — | — |
| ヴォアラ珈琲 | 霧島市国分 | マンデリン・ライノー | — | — | — |
| 珈琲いづみ | 荒田(鹿児島大学近く) | サン・イルガチェフェ・モカ | — | — | — |
| 珈琲専門店自家焙煎マリアッチ | 鹿児島中央駅西口徒歩6分 | 琥珀ブレンド | — | — | — |
| 珈琲豆専門店mikoya134 | 鹿児島市下荒田 | エチオピア産「モカウォッシュドシダモG2」 | — | — | — |
| 自家焙煎珈琲 ぼちぼち | 西別府町(大峯緑地公園前) | オリジナルブレンド | — | — | — |
| 自家焙煎珈琲 もがかふぇ | 高麗町(新屋敷) | コロンビア | — | — | — |
Xưởng rang

















