
23 xưởng rang cà phê đặc sản tại Hiroshima (10/2026)
HiroshimaCảnh quan cà phê Hiroshima trải từ Fukuromachi và Hondori ở trung tâm đến các con dốc Onomichi. Một tách sau khi thăm Đài tưởng niệm Hòa bình mang ý nghĩa riêng của thành phố này.
Các khu thương mại và quán cà phê nhìn ra bến cảng Onomichi là khởi đầu tự nhiên cho Shimanami Kaido. Rang đậm sau okonomiyaki là cách kết bữa của người địa phương.
23
Quán rang
0
Đánh giá
Tìm theo tiêu chí
Đa dạng nhất
So sánh xưởng rang
| Cửa hàng | Khu vực | Cà phê nổi bật | Giá | Điểm trung bình | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/7 coffee&roaster ROASTERY HIROSHIMA | — | 珈琲豆 エチオピア イルガチェフェ 金色(中煎り) | — | — | — |
| 24/7 coffee&roaster ujina | — | エチオピア イルガチェフェ 赤銅(深煎り) | — | — | — |
| BAGTOWN COFFEE | — | Italian Blend for ESPRESSO | — | — | — |
| BREATH HIROSHIMA SPACE | — | コロンビア エル プラード CWCF#8 | — | — | — |
| Cue. | — | エクアドル ヴィルカバンバ ティピカメホラード | — | — | — |
| OBSCURA COFFEE ROASTERS Fukuromachi | — | Father's Day Blend 深煎り | — | — | — |
| OBSCURA COFFEE ROASTERS Hondori | — | Fruit Blend(フルーツブレンド)浅煎り | — | — | — |
| Progress LIFE STYLE COFFEE(本店) | — | コロンビア エルパライソ農園 ライチ | — | — | — |
| shimaji coffee LAB. | — | デカフェ(浅煎り) | — | — | — |
| shimaji coffee stand | — | ルワンダ ムササ | — | — | — |
| SUIREN+ Coffee Roaster | — | Original Blend ほろにが | — | — | — |
| タリーズコーヒー &TEA 広島本通店 | — | キリマンジャロ KIBO タリメ スイートウォッシュド | — | — | — |
| THE BEANS ROASTER 9689coffee | — | ブラジル マンチケーラ | — | — | — |
| Y COFFEE LABO | — | オリジナルブレンド | — | — | — |
| 三河屋珈琲 イオンモール祇園店 | — | 直火焙煎珈琲豆 ホンジュラス | — | — | — |
| 喫茶 さえき | — | オーガニックコーヒー(ボリビア コパカバーナ農園) | — | — | — |
| 寿屋珈琲 幟町店 | — | コロンビア スプレモ | — | — | — |
| 尾道浪漫珈琲 広島駅前店 | — | ゴールドスペシャル(缶入) | — | — | — |
| スターバックス コーヒー 広島 蔦屋家電店 | — | ハウス ブレンド | — | — | — |
| 朝日珈琲サロン 胡町店 | — | 朝日オリジナルブレンドコーヒー豆 | — | — | — |
| てらにし珈琲店 国泰寺店 | — | ブレンド | — | — | — |
| てらにし珈琲店 本店 | — | コロンビア | — | — | — |
| カルディコーヒーファーム フジグラン緑井店 | — | アフリカンハーモニー | — | — | — |
Xưởng rang























Các cửa hàng khác

めくる
Quán cà phê日本、〒730-0805 広島県広島市中区十日市町1丁目6−29
☕
—0 đánh giá

カフェ ド ヨシユキ
Quán cà phê日本、〒730-0036 広島県広島市中区袋町6−1
☕
—0 đánh giá

カフェレストラン ラ・ルミエール
Quán cà phê日本、〒732-0052 広島県広島市東区光町2丁目13−14 ふたばハイツ
☕
—0 đánh giá

イースタイムカフェ&アンデルセン
Quán cà phê日本、〒732-0822 広島県広島市南区松原町1−2
☕
—0 đánh giá

ARCHIVE COFFEE ROASTERS
Nhà rang & quán cà phê日本、〒730-0802 広島県広島市中区本川町2丁目1−12
☕🫘
—0 đánh giá

CORITA CAFE
Quán cà phê日本、〒730-0031 広島県広島市中区紙屋町2丁目2−2 B1F
☕
—0 đánh giá

KIKI COFFEE
Quán cà phê日本、〒730-0051 広島県広島市中区大手町3丁目3−3 1 階
☕
—0 đánh giá

Merci life organics 広島県庁前本店
Quán cà phê日本、〒730-0011 広島県広島市中区基町10−10
☕
—0 đánh giá

Miles coffee
Nhà rang & quán cà phê日本、〒730-0044 広島県広島市中区宝町4−31
☕🫘
—0 đánh giá

NICE COFFEE STAND
Quán cà phê日本、〒730-0043 広島県広島市中区富士見町15−17
☕
—0 đánh giá

一楽章 f 未完成
Quán cà phê日本、〒730-0031 広島県広島市中区紙屋町1丁目4−6 I style紙屋町 3階
☕
—0 đánh giá

奥田焙煎珈琲
Nhà rang日本、〒730-0013 広島県広島市中区八丁堀12−21 坂本ビル
🫘
—0 đánh giá

さかい珈琲 広島千田町店
Quán cà phê日本、〒730-0052 広島県広島市中区千田町3丁目4−10
☕
—0 đánh giá

カフェソウ 福屋広島駅前店
Quán cà phê日本、〒732-0822 広島県広島市南区松原町9−1 福屋駅前店 4階
☕
—0 đánh giá

麻里布珈琲ROASTER 紙屋町店
Nhà rang & quán cà phê日本、〒730-0031 広島県広島市中区紙屋町1丁目6−9 星ビル 1階
☕🫘
—0 đánh giá