
16 xưởng rang cà phê đặc sản tại Niigata (10/2026)
NiigataNiigata là xứ sở gạo và sake, nhưng quanh Furumachi và Bandai bạn sẽ tìm thấy những quán tận dụng nguồn nước mềm của vùng để pha chế chính xác. Một tách cà phê hợp với chuyến dạo bộ dọc sông Shinano.
Các xưởng rang đặc sắc đang phát triển ở Nagaoka, Joetsu và xa hơn. Dịch vụ đặt hàng qua thư ở xứ tuyết thường rất tỉ mỉ — nếu tìm được hạt yêu thích, đặt hàng định kỳ là kế hoạch đáng giá.
16
Quán rang
0
Đánh giá
Tìm theo tiêu chí
Đa dạng nhất
So sánh xưởng rang
| Cửa hàng | Khu vực | Cà phê nổi bật | Giá | Điểm trung bình | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| タイボー コーヒー | 新潟市西蒲区松山 | 丸美珈琲 スペシャルティコーヒー(深煎り) | — | — | — |
| ツバメコーヒー | 燕市吉田 | カモメブレンド | — | — | — |
| アクティブビーンズ | 新潟市秋葉区荻野町 | スペシャルティブレンド 763号 400g | — | — | — |
| ヤマノシタコーヒー | 新潟市東区古川町 | Kenya Karii | — | — | — |
| シャモニー 古町店 | 新潟市中央区古町 | シャモニーブレンド | — | — | — |
| 喫茶 つばめや | 燕市 | レギュラーブレンド | — | — | — |
| 新潟珈琲問屋 | 新潟市東区大形本町 | コスタリカスプレモ | — | — | — |
| 王様の珈琲 | 三条市 | 王様ブレンド | — | — | — |
| ハウスメイド珈琲ファクトリー | 新潟市江南区曙町 | コーヒーギフトセット(焙煎豆+ドリップパック) | — | — | — |
| 珈琲倶楽部 新潟大学前 | 新潟市西区坂井砂山 | パナマ カルメンカツーラ | — | — | — |
| 珈琲創房 自由人 | 柏崎市東本町 | 本物のキリマンジャロ | — | — | — |
| サントス珈琲店 | 燕市吉田 | マイルドブレンド | — | — | — |
| おぐま珈琲店 | 長岡市東坂之上町 | キリマンジャロ | — | — | — |
| 珈琲自家焙煎 みゆきや | 新潟市南区上塩俵 | ブレンド2(バランスタイプ) | — | — | — |
| 珈琲豆 山倉 | 新潟市江南区西山(本店) | エチオピア フルーティー G2 | — | — | — |
| 紡ぐ珈琲と。 | 新潟市東区松崎 | つむぐ珈琲 | — | — | — |
Xưởng rang















