
8 xưởng rang cà phê đặc sản tại Shiga (10/2026)
ShigaCà phê Shiga chia đôi qua hồ Biwa: Otsu và Kusatsu ở phía nam, Hikone và Nagahama ở phía bắc. Một tách trên ghế bên hồ là đặc quyền của tỉnh này.
Lộ trình có thể ghé phố thương nhân Omihachiman hoặc làng gốm Shigaraki. Chỉ một ga từ Kyoto, đây là nơi thong thả để chọn hạt.
8
Quán rang
0
Đánh giá
Tìm theo tiêu chí
Đa dạng nhất
So sánh xưởng rang
| Cửa hàng | Khu vực | Cà phê nổi bật | Giá | Điểm trung bình | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| タテベコーヒー ロースターズ | 滋賀県東近江市建部下野町273(近江鉄道河辺の森駅 徒歩約2分) | モカ イルガチェフG1 ウォッシュド | — | — | — |
| アイ・ビーンズ・コーヒー | 犬上郡多賀町(多賀店)、甲賀市甲南町(甲南店)、長浜市(長浜店) | ケニア ニエリ ギタシニAA | — | — | — |
| AOTANI COFFEE | 滋賀県高島市安曇川町中央2-4-2(JR安曇川駅 西口から徒歩4分) | デカフェ コロンビア(スイスウォーター) | — | — | — |
| DONGREE COFFEE ROASTERS | 湖南市石部西(JR草津線石部駅から徒歩約12分) | 湖南ブレンド | — | — | — |
| 伊吹珈琲豆店 | 守山市守山(JR守山駅近く、守山銀座商店街内) | ラオス ゲイシャ | — | — | — |
| 猫とめがね焙煎所 | 大津市山上町(京阪大津京駅近く) | 黒猫ブレンド | — | — | — |
| ツカダ珈琲 | 滋賀県長浜市新庄寺町340(国道8号線・神照小学校前交差点から北350m) | パナマ ゲイシャ | — | — | — |
| 自家焙煎珈琲ビーンズ | 滋賀県大津市国分 | スペシャルブレンド | — | — | — |
Xưởng rang







