
GRIGHTS COFFEE ROASTERY
Nhà rang
11 loại hạt
Xem trên bản đồGiờ mở cửa
9:00〜19:00(ラストオーダー18:30)、木曜定休
Vui lòng kiểm tra trang web chính thức
Xu hướng hạt
Rang vừa đậm 1 · Rang vừa 1
Colombia · Brazil · Tanzania
鹿児島県 · 南九州市知覧町
Hạt đang có

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
タンザニア アカシアヒルズ オルディアニ ケント ウォッシュド AB
Tanzania
—

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
コスタリカ マレスピ ロス・モンヘ ナチュラル
Costa Rica
—
DecafGRIGHTS COFFEE ROASTERY
エチオピア シダモ G-2 ウォッシュド デカフェ
Ethiopia
—

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
グアテマラ ヴィスタ・アル・ボスケ農園 フリーウォッシュド
Guatemala
—

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
ブラジル サントアントニオ プレミアムショコラ ナチュラル
Brazil
—

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
ブラジル セーハ・イ・レイチ農園 アララ パルプドナチュラル
Brazil
—

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
コロンビア エルパライソ農園 ライチピーチ YN9 ダブルアナエロビック ウォッシュド
Colombia
—

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
コロンビア キンディオ サンタモニカ農園 パパヨ/オンブリゴン ナチュラル
Colombia
—

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
コロンビア エルパライソ農園 M03 ダブルアナエロビック ウォッシュド
Colombia
—

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
パプアニューギニア コルブラン農園 A ウォッシュド
Papua New GuineaRang vừa đậm
—

GRIGHTS COFFEE ROASTERY
ウガンダ ルウェンゾリ ドンキー アフリカンムーン ナチュラル A
UgandaRang vừa
—
Quảng cáo
Về nhà rang này
GRIGHTS COFFEE ROASTERY là một nhà rang ở tỉnh Kagoshima. Chúng tôi tập trung vào việc rang và theo đuổi hương vị nguyên bản của hạt cà phê.
- Phổ biến 1: ブラジル サントアントニオ プレミアムショコラ ナチュラル (0)
- Phổ biến 2: コスタリカ マレスピ ロス・モンヘ ナチュラル (0)