
32 xưởng rang cà phê đặc sản tại Fukushima (10/2026)
FukushimaCà phê Fukushima có những cá tính riêng biệt: quận ga Koriyama, trung tâm thành phố Fukushima và những con phố nhà kho ở Aizu-Wakamatsu. Diện tích rộng lớn của tỉnh cho phép mỗi quán đứng riêng một cõi.
Một tách thong thả giữa các nhà máy rượu sake và đồ sơn mài ở Aizu đòi hỏi quán khác với ly mang đi trước khi lên Shinkansen. Hãy chọn quán phù hợp với ngày bạn đang có.
32
Quán rang
0
Đánh giá
Tìm theo tiêu chí
Đa dạng nhất
So sánh xưởng rang
| Cửa hàng | Khu vực | Cà phê nổi bật | Giá | Điểm trung bình | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| ろーたす | 福島市町庭坂(庭坂駅近辺) | コロンビアブレンド | — | — | — |
| ブラウンチップ | いわき市 | エチオピア モカ シダモG4 | — | — | — |
| ロマリアコーヒー | 南相馬市原町区 | ロマリアブレンド | — | — | — |
| よーだcoffee | 会津若松市 | 冬の砦(季節限定ブレンド) | — | — | — |
| FLAT WHITE COFFEE FACTORY | 福島県郡山市・三春町ほか(東北11店舗) | 仙台ブレンド | — | — | — |
| Mamekichi's Coffee | 二本松市 | 自家焙煎コーヒー豆 | — | — | — |
| M COFFEE ROASTERS | 郡山市駅前 | グアテマラ(ストレート) | — | — | — |
| nichi nichi coffee | 喜多方市桜が丘 | ニチニチブレンド | — | — | — |
| OBROS COFFEE | 福島県郡山市細沼町 | ウォルカ・サカロ / Worka Sakaro Ethiopia Washed | — | — | — |
| Pfad COFFEE | いわき市四倉町 | コロンビア ナリーニョ トロピコ・スル | — | — | — |
| POSSIBLE COFFEE | 耶麻郡西会津町上野尻 | スペシャルティコーヒー(自家焙煎) | — | — | — |
| ROAST BLUES | 郡山市七ツ池町 | COFFEE BLUES(コーヒーブルース) | — | — | — |
| SAKAMOTO COFFEE | 福島市五月町(福島駅東口徒歩5分) | EUTOPIA LiteBlend | — | — | — |
| SEKIYA COFFEE | 福島市松川町 | コスタリカ トレスリオス タラス ジャガー レッドハニー | — | — | — |
| Shisei ARTISAN ROASTED COFFEE | 福島市方木田 | グァテマラ | — | — | — |
| unit COFFEE STAND | 福島市森合 | Kenya Karindundu SL28 SL34 Fully Washed | — | — | — |
| WAKAKI COFFEE | 郡山市開成 | Ethiopia Wuri Natural | — | — | — |
| 万代蔵珈琲店 | 福島市東浜町 | 万代蔵珈琲(中煎り) | — | — | — |
| 今出川珈琲 | 須賀川市 | 今出川ブレンド [中深煎り] | — | — | — |
| ヤナイコーヒー商会 | いわき市 | コロンビア・スプレモ | — | — | — |
| 富久栄珈琲 | 郡山市亀田 | 福島ご当地ブレンドセット | — | — | — |
| 椏久里珈琲 | 福島市東中央 | エチオピアN・イルガチェフ G-1 | — | — | — |
| 珈琲ギャラリー | 郡山市静町 | コスタリカ エルバポル ハニー | — | — | — |
| フレッシュロースター珈琲問屋 福島店 | — | パプアニューギニア | — | — | — |
| 珈琲屋 はまな | 郡山市本町 | クレオパトラ(コロンビア) | — | — | — |
| 珈琲屋ビーンズ | 福島市曽根田町(曽根田駅徒歩3分) | パナマ ラ・エスメラルダ農園 ダイヤモンドマウンテン | — | — | — |
| 珈琲工房まめたびと | 福島市上鳥渡 | インドネシア スマトラ マンデリン リントンレイク トバ | — | — | — |
| 珈琲焙煎所ぼうし | いわき市植田町 | エチオピア Gugi Natural | — | — | — |
| 珈琲舎雅 | 福島市花園町 | エルサルバドル マラカラ農園 ブルボン | — | — | — |
| 珈琲館アメリカ屋 | 会津若松市上町 | キリマンジャロ(シングルオリジン) | — | — | — |
| じゃ豆 | 福島市鎌田(福島市北部) | マイルドブレンド | — | — | — |
| 養田珈琲 | いわき市小名浜 | グアテマラSHB | — | — | — |
Xưởng rang
































Các cửa hàng khác

コボリコーヒー
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

BIKODO CAFE
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

LUMETO COFFEE
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

magenta coffee
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

PLAY TIME COFFEE
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

wave coffee
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

利休
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

會津珈琲倶楽部
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

焙煎屋珈琲店
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

珈琲グルメ
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

グリーンカフェ珈琲豆焙煎工房
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

蔵珈琲館
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá

豆灯舎
Nhà rang
🫘
—0 đánh giá