
25 xưởng rang cà phê đặc sản tại Ibaraki (10/2026)
IbarakiIbaraki chia cà phê giữa Mito, Tsukuba và Hitachi — và Tsukuba, thị trấn của các nhà nghiên cứu, tập hợp những quán đối xử với chiết xuất như một bộ môn. Một tách trên đường lái xe đến núi Tsukuba là một phần của sức hấp dẫn.
Phía nam đóng vai trò kép là vùng ngoại ô Tokyo, với các quầy tại ga và xưởng rang ngoại ô chia sẻ công việc. Hãy kiểm tra ngày rang khi mua hạt mang về nhà.
25
Quán rang
0
Đánh giá
Tìm theo tiêu chí
Đa dạng nhất
So sánh xưởng rang
| Cửa hàng | Khu vực | Cà phê nổi bật | Giá | Điểm trung bình | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| ゆらふる | 茨城県那珂市竹ノ内2-2-6 | インドネシアマンデリン | — | — | — |
| サワコーヒー | 水戸市東野町 | 自家焙煎コーヒー(ブレンド) | — | — | — |
| マイルストーン | 水戸市金町 | インドモンスーン | — | — | — |
| カピアンコーヒー | ひたちなか市津田 | さざ波ブレンド 100g(期間限定) | — | — | — |
| コーヒーファクトリー つくば | つくば市千現 | スペシャルティブレンド 5R | — | — | — |
| ハビットコーヒーバンク | 水戸市見川 | デカフェ豆 | — | — | — |
| コーヒー・ア・ゴー!ゴー! | 茨城県水戸市元吉田町1633-7 | エチオピア・シダモ・アレマエフ・ヒロ | — | — | — |
| Cafe Banraiken | 土浦市荒川沖 | コロンビア | — | — | — |
| Maruni coffee | 水戸市南町 | エチオピア イルガチェフェ | — | — | — |
| MOOD COFFEE&ESPRESSO | 茨城県水戸市南町2-4-58 常磐ビル1F | COSTA RICA Black Honey | — | — | — |
| Rays Coffee | 日立市平和町 | エチオピア | — | — | — |
| SugayaCoffee | つくば市春日 | 深煎りマンデリン(インドネシア・スマトラ) | — | — | — |
| Tadaima Coffee | 日立市若葉町 | グアテマラ フロレンシア | — | — | — |
| 南部珈琲 | 牛久市栄町 | ケニアAAマサイ | — | — | — |
| アトリエ夢珈琲 | 守谷市薬師台 | ブラジル トミオフクダ | — | — | — |
| コーヒー専科ビーンズ | 水戸市赤塚 | エクアドル グレートマウンテン | — | — | — |
| サザコーヒー 本店 | 茨城県ひたちなか市共栄町8-18 | パナマゲイシャ エリダ | — | — | — |
| 梶山珈琲 | 鉾田市梶山 | エチオピア | — | — | — |
| フレスタプラス あらの珈琲 | つくば市並木 | ケニア レッドマウンテン | — | — | — |
| ニコニコ珈琲 | 土浦市下高津 | ニコニコブレンド | — | — | — |
| まめぽっと珈琲屋 | つくば市 | ブラジル フローラルブルボン | — | — | — |
| 珈琲焙煎ルージュノワール | 水戸市元吉田町 | ブラジル セーハ イ レイチ農園 パルプドナチュラル | — | — | — |
| 珈琲豆焙煎 ブレンドマーケット | 水戸市河和田町 | ミトブレンド | — | — | — |
| 珈琲豆やとむとむ 牛久 | 牛久市ひたち野東 | 筑波の里珈琲 ヨーロピアンブレンド | — | — | — |
| スペシャルティコーヒー豆専門店 トライブ | つくば市東新井 | コロンビア エル・セドロ農園 | — | — | — |
Xưởng rang
























