ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

Nhà rang

20 loại hạt

日本、〒810-0041 福岡県福岡市中央区大名1丁目3−26

Xem trên bản đồ

Xu hướng hạt

Rang đậm 4 · Rang sáng 1

Jamaica · El Salvador · Tanzania

福岡県 ·

Hạt đang có

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

エルサルバドル HG

El Salvador
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

キリマンジャロ(タンザニア)AA

Tanzania
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

エチオピア モカシダモG4

Ethiopia
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ホンジュラスHG

Honduras
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ブラジル サントス No.2

Brazil
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

コロンビア スプレモ

Colombia
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

インドネシア マンデリン G1

Indonesia
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ブルーマウンテンNo.1

Jamaica
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ブルーマウンテンNo.1ブレンド

Jamaica
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ペルーウォッシュ

Peru
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

有頂天(アメリカン)ブレンド

Rang sáng
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

スペシャルブレンド

—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ワイルド コピ・ルアック[天然物]

—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

モカブレンド

—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

スペシャルティブレンド 水出しアイスコーヒー

Rang đậm
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ニューヨーク ブレンド・アイス

Rang đậm
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ロイヤルブレンド

—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ガテマラ SHB

—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

ノスタルジア(ヨーロピアン)ブレンド

Rang đậm
—

ニシナ屋珈琲 大名1-3-26niR焙煎所

特選スペシャルティのアイスブレンド

Rang đậm
—
Quảng cáo

Về nhà rang này

Nishinaya Coffee là một cơ sở rang xay tự làm nằm ở Daimyō, thành phố Fukuoka, tỉnh Fukuoka. Là một cơ sở rang xay gắn với địa phương, hằng ngày cơ sở này thu mua hạt cà phê, rang thật cẩn thận và mang đến nơi. Vị trí gần khu trung tâm của thành phố cũng là một trong những điểm hấp dẫn.

  • Phổ biến 1: コロンビア スプレモ (0)
  • Phổ biến 2: モカブレンド (0)