蔵王の森焙煎工房

Nhà rang

26 loại hạt

Xem trên bản đồ

Giờ mở cửa

平日 11:00–17:00、土日祝 10:00–17:00、月・木定休

Vui lòng kiểm tra trang web chính thức

Xu hướng hạt

Rang đậm 10 · Rang vừa 6 · Rang sáng 2 · Rang vừa sáng 1

Brazil · Indonesia · Timor-Leste

山形県 · 山形市旅篭町

Hạt đang có

蔵王の森焙煎工房

東ティモール レテフォホ村(有機認証)

Timor-LesteRang vừa
—

蔵王の森焙煎工房

エチオピア イルガチャフ ブナブナ G1

EthiopiaRang sáng
—

蔵王の森焙煎工房

グアテマラ ゴールデンパレンシア SHB

GuatemalaRang vừa
—

蔵王の森焙煎工房

ブラジル ダテーラ農園 Summer Solstice

BrazilRang sáng
—

蔵王の森焙煎工房

ブラジル カプリコーニオ ファゼンダ

BrazilRang vừa
—

蔵王の森焙煎工房

ブラジル ドナネネン農園 フルッタメルカドン

Brazil
—

蔵王の森焙煎工房

コロンビア クンディナマルカ EX EP

ColombiaRang vừa
—

蔵王の森焙煎工房

パプアニューギニア トロピカルマウンテン

Papua New GuineaRang đậm
—

蔵王の森焙煎工房

インドネシア タナトラジャ

IndonesiaRang đậm
—

蔵王の森焙煎工房

インドネシア マンデリンG1

IndonesiaRang đậm
—

蔵王の森焙煎工房

ガヨ マウンテン(スマトラスタイル)

IndonesiaRang đậm
—

蔵王の森焙煎工房

ケニア シンフォニー

KenyaRang đậm
—

蔵王の森焙煎工房

ラオス デラ農園

LàoRang đậm
—
Decaf

蔵王の森焙煎工房

デカフェ メキシコ チアパス マウンテンウォーター

MexicoRang vừa sáng
—

蔵王の森焙煎工房

ペルー アルパカ(JAS有機認証)

PeruRang đậm
—

蔵王の森焙煎工房

インカのめぐみブレンド

Rang đậm
—

蔵王の森焙煎工房

旅篭町ブレンド

Rang đậm
—

蔵王の森焙煎工房

きたあかりブレンド

Rang đậm
—

蔵王の森焙煎工房

蔵王の森ブレンド

Rang vừa
—

蔵王の森焙煎工房

ポテトブレンド

Rang vừa
—
Quảng cáo

Về nhà rang này

Xưởng rang Zao no Mori là một đơn vị rang có tên gợi cảm giác về thiên nhiên của Zao ở tỉnh Yamagata. Chúng tôi đang nỗ lực thực hiện việc tạo hạt cà phê bằng cách rang tự làm.

  • Phổ biến 1: ガヨ マウンテン(スマトラスタイル) (0)
  • Phổ biến 2: ケニア シンフォニー (0)