
WOODBERRY COFFEE 用賀店
Nhà rang & quán cà phê
21 loại hạt
日本、〒158-0096 東京都世田谷区玉川台2丁目22−17
Xem trên bản đồXu hướng hạt
Rang sáng 13 · Rang đậm 4 · Rang vừa 3
Ethiopia · El Salvador · Guatemala
東京都 ·
Hạt đang có

WOODBERRY COFFEE 用賀店
エルサルバドル トレス・ポソス農園 パカマラ ナチュラル
El SalvadorRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
エルサルバドル トレス・ポソス農園 ゲイシャ ナチュラル
El SalvadorRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
台湾 ウェイシュ農園 SL34 ナチュラル(COE2025 #25)
Đài LoanRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
エチオピア コケ ナイトロジェン・ナチュラル
EthiopiaRang sáng
—
DecafWOODBERRY COFFEE 用賀店
エチオピア タデ農園 デカフェ
EthiopiaRang vừa
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
エチオピア ラレサ ウォッシュド
EthiopiaRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
エチオピア ウラビースト ナチュラル
EthiopiaRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
グアテマラ ロスマ農園 ウォッシュド
GuatemalaRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
グアテマラ ラ・クプラ農園 ブルボン ウォッシュド
GuatemalaRang đậm
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
ボリビア ラス アルトゥラス農園 ゲイシャ ウォッシュド
BoliviaRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
ブラジル カラコル コミュニティー
BrazilRang đậm
—
DecafWOODBERRY COFFEE 用賀店
ケニア ムテカ(キグワンディ)+オタヤ デカフェ
KenyaRang vừa
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
ケニア サゲイニ CMウォッシュド
KenyaRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
パナマ アイリス農園 ゲイシャ シンメトリー
PanamaRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
ペルー エル・ミラドール農園 ゲイシャ ウォッシュド
PeruRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
ペルー カンポ・ヴェルデ農園 ウォッシュド(COE2024 #2)
PeruRang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
ダークブレンド
Rang đậm
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
クラシックブレンド
Rang đậm
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
Light Blend
Rang sáng
—

WOODBERRY COFFEE 用賀店
ミディアムブレンド
Rang vừa
—
Quảng cáo
Về nhà rang này
Cửa hàng WOODBERRY COFFEE Uga là một quán cà phê kiêm lò rang, nằm ở Tokyo-to, Nhật Bản. Cửa hàng phụ trách cả việc phục vụ tại chỗ và rang cà phê (hạt cà phê).
- Phổ biến 1: ケニア ムテカ(キグワンディ)+オタヤ デカフェ (0)
- Phổ biến 2: ブラジル カラコル コミュニティー (0)