COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

Nhà rang & quán cà phê

16 loại hạt

日本、〒460-0008 愛知県名古屋市中区栄4丁目16−27

Xem trên bản đồ

Xu hướng hạt

Ethiopia · Tanzania · Costa Rica

愛知県 ·

Hạt đang có

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

タイ COE パカカヨファミリー

Thái Lan
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

タンザニア AB-TOP カラツ

Tanzania
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

タンザニア AA キボー

Tanzania
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

コスタリカ マレスピ・アルキミア・ドラダ ハニー

Costa Rica
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

コスタリカ ボルカンアズール ゲイシャ

Costa Rica
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

エチオピア ゲシャビレッジ シャヤ ゴリゲシャ

Ethiopia
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

エチオピア モカ イルガチェフェ G-2

Ethiopia
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

エチオピア グジG-1 アナソラ

Ethiopia
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

グアテマラ NW2025 ラ・コリーナ

Guatemala
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

ブラジル フクダファーム ブルボン

Brazil
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

ルワンダ スカイヒル

Rwanda
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

インドネシア マンデリン シボルガ

Indonesia
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

Jamaica Blue Mountain NO.1

Jamaica
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

ケニア AA キアンドゥミル

Kenya
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

ニカラグア COE エル・ポステ

Nicaragua
—

COFFEE ROASTERY CEREJA(カフェ・セレージャ 栄店)

セレージャブレンド

—
Quảng cáo

Về nhà rang này

COFFEE ROASTERY CEREJA (Cửa hàng Cafe CEREJA Sakae) là một cửa hàng ở tỉnh Aichi, kết hợp giữa quán cà phê và nhà rang. Bạn có thể thưởng thức cà phê làm từ hạt được rang tự làm tại khu vực Sakae. Đây là nơi bạn sẽ muốn ghé thăm khi tìm cà phê ở Nagoya.

  • Phổ biến 1: ルワンダ スカイヒル (0)
  • Phổ biến 2: ブラジル フクダファーム ブルボン (0)