Danh mục hạt cà phê

14432 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

CAFETALES ( Colombian speciality coffee shop)

No.38 WUSH WUSH WASHED

ColombiaRang sáng
—
No.42 SUDAN RUME WASHED

CAFETALES ( Colombian speciality coffee shop)

No.42 SUDAN RUME WASHED

ColombiaRang sáng
—
Decaf

FAKE IT COFFEE

Sidamo Decaf(ETHIOPIA) 150g

Ethiopia
—

FAKE IT COFFEE

Carmo Estate(BRAZIL) 150g

Brazil
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

ミャンマー ジーニアス

Myanmar (Miến Điện)Rang vừa đậm
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

ラオス サーン

LàoRang vừa
—
Decaf

らぶこーひー自家焙煎豆店

カフェインレス コロンビア トリマ

ColombiaRang vừa đậm
—
Decaf

らぶこーひー自家焙煎豆店

カフェインレス メキシコ マヤビニック

MexicoRang vừa đậm
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

ペンギンブレンド

Rang đậm
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

ひつじブレンド

Rang vừa
—
Decaf

らぶこーひー自家焙煎豆店

カフェインレス フィンカ・ドン・ラファ

Rang vừa
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

雲南 プーアル

Trung QuốcRang vừa sáng
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

メキシコ マヤビニック

MexicoRang vừa
—
Decaf

らぶこーひー自家焙煎豆店

カフェインレス エチオピア グジ

EthiopiaRang vừa đậm
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

東ティモール レテフォホ

Rang vừa đậm
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

ペルー クスコ トゥンキマユ ブルボン

PeruRang vừa
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

コロンビア ウィラ ラ パネラ

ColombiaRang vừa
—

らぶこーひー自家焙煎豆店

フィンカ・ドン・ラファ パチェ

Rang vừa sáng
—

in vitro coffee

Ethiopia Shantawene Natural

Ethiopia
—

in vitro coffee

Burundi Kalambo Washed

Burundi
—