Danh mục hạt cà phê

14432 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

AUN COFFEE ROASTERS

RWANDA / Nyamasheke Killinbi

RwandaRang sáng
—

カンダコーヒー

シドラ コロンビア エル・ディビソ(ナチュラル)浅煎り

—

カンダコーヒー

グアテマラ エル・インヘルト農園<ブルボン・カツアイ>(ウォッシュド)深煎り

—

Streamer Coffee Company 新虎店

Latte Art Blend

Rang đậm
—

Streamer Coffee Company 新虎店

Ethiopia G1

EthiopiaRang sáng
—

カンダコーヒー

ブラジル バハス農園(パルプドナチュラル)中煎り

—

カンダコーヒー

ブラジル バハス農園(パルプドナチュラル)深煎り

—

カンダコーヒー

ゲイシャ コロンビア ファンマルティン農園(ウォッシュド)中煎り

—

Streamer Coffee Company 新虎店

Premium Streamer Drip

Rang vừa
—
Decaf

カンダコーヒー

メキシコ オーガニックデカフェ(ウォッシュド)中煎り

—
ルーシーブレンド

REC COFFEE 天神南店

ルーシーブレンド

Rang vừa đậm
—
麟太郎

放香堂加琲

麟太郎

Ấn ĐộRang vừa đậm
—
MILD & HARMONIOUS

堀口珈琲 Otemachi One店

MILD & HARMONIOUS

Rang vừa
—

TABI Coffee Roaster

TABI Blend

Rang vừa
—

TABI Coffee Roaster

Rwanda Sky Hill

Rwanda
—

TABI Coffee Roaster

Kenya Red Mountain

Kenya
—
Gradually Berry

YANAKA COFFEE 赤羽店

Gradually Berry

Uganda
—

COYOTE the ordinary shop

エルサルバドル アコパカ生産者組合 パカラマウォッシュド

El SalvadorRang sáng
—
デカフェ フェータ(ブラジル カフェインレス)Decaf

京都西陣 自家焙煎珈琲 ガロ

デカフェ フェータ(ブラジル カフェインレス)

BrazilRang vừa
—

COYOTE the ordinary shop

Refreshing and clean

El SalvadorRang sáng
—