Danh mục hạt cà phê

14432 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

Guatemala COE #4

WAVY COFFEE ROASTERS SHIBUYA

Guatemala COE #4

Guatemala
—
ナイトライト ディカフェDecaf

ブルーボトルコーヒーみなとみらいカフェ

ナイトライト ディカフェ

MexicoRang đậm
—
Frutia cerros / Costa Rica

やなか珈琲店 千駄木店

Frutia cerros / Costa Rica

Costa Rica
—
Costa Rica Smooth Morning

カルディコーヒーファーム なんばマルイ店

Costa Rica Smooth Morning

Costa RicaRang vừa đậm
—
Colombia El Silencio SL28 Anaerobic Natural

SÖT COFFEE 京都七条

Colombia El Silencio SL28 Anaerobic Natural

ColombiaRang sáng
—

CHAMI - Specialty Coffee Roaster - Nara, JAPAN

GEISHA PURA de PANAMA

PanamaRang sáng
—
Ethiopia Gotiti

カルディコーヒーファーム ララガーデン長町店

Ethiopia Gotiti

EthiopiaRang vừa
—
ダークローストブレンド

ゆげ焙煎所 本店

ダークローストブレンド

Rang đậm
—
Ethiopia Gochichi

カルディコーヒーファーム なんばマルイ店

Ethiopia Gochichi

EthiopiaRang vừa
—
Decaf

帷子珈琲

メキシコ エル・トリウンフォ カフェインレス 中深煎り

MexicoRang vừa đậm
—
SJC Special Blend

SLOW JET COFFEE スロージェットコーヒー

SJC Special Blend

Rang vừa
—
Guatemala

カルディコーヒーファーム 天王寺ミオ店

Guatemala

GuatemalaRang vừa
—
【CoE3位】ナウン フェルナンデス パライネマ ナチュラル

27 COFFEE ROASTERS KAMAKURA -Cafe & Beans-

【CoE3位】ナウン フェルナンデス パライネマ ナチュラル

Honduras
—
Ethiopia Tulisi Natural Anaerobic

MANLY COFFEE

Ethiopia Tulisi Natural Anaerobic

Ethiopia
—
ホンジュラス/エル・ラヨ・デ・ピカーチョ/中深煎り

VOICE of COFFEE

ホンジュラス/エル・ラヨ・デ・ピカーチョ/中深煎り

HondurasRang vừa đậm
—

フレッシュロースター珈琲問屋 横浜本店

Kilimanjaro AA

Tanzania
—

帷子珈琲

エチオピア イルガチェフ ドゥメルソ FW 浅煎り

EthiopiaRang sáng
—
Brazil Das Armas

COFFEE AMP THE ROASTER

Brazil Das Armas

BrazilRang vừa
—

Lilas Coffee

Colombia

Colombia
—
Frutia Cerros

やなか珈琲店 2k540店

Frutia Cerros

Costa Rica
—