Danh mục hạt cà phê

14432 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

【焙煎珈琲】グアテマラフレンチ/200g

カルディコーヒーファーム ルミネ横浜店

【焙煎珈琲】グアテマラフレンチ/200g

Guatemala
—
Cyato / RWANDA - Washed

エルマーズグリーンカフェ

Cyato / RWANDA - Washed

RwandaRang sáng
—
カタンドゥーバ農園 Cup of Progressive Cerrad 2025 ナチュラル

西院ロースティングファクトリー

カタンドゥーバ農園 Cup of Progressive Cerrad 2025 ナチュラル

BrazilRang vừa
—
アフリカンハーモニー

カルディコーヒーファーム ララガーデン長町店

アフリカンハーモニー

Rang vừa đậm
—
HONDURAS EL ROBLAR / NATURAL

STEREO COFFEE

HONDURAS EL ROBLAR / NATURAL

HondurasRang sáng
—
RULI Soil Project 2603 -Bourbon- / Rwanda

aoma coffee

RULI Soil Project 2603 -Bourbon- / Rwanda

RwandaRang sáng
—
すみだブレンド やや深煎り

すみだ珈琲

すみだブレンド やや深煎り

Rang vừa đậm
—
Colombia Organic

ライブコーヒー 吉祥寺店

Colombia Organic

Colombia
—
Brazil Parabens

株式会社 福島珈琲

Brazil Parabens

BrazilRang đậm
—
Kilimanjaro Mondul

コーヒー豆販売 Coffee SAKURA

Kilimanjaro Mondul

TanzaniaRang sáng
—
クロパグブレンド 深煎り

THE BEANS ROASTER 9689coffee

クロパグブレンド 深煎り

Rang rất đậm
—
Panama Woodlands Estate Geisha Wild Honey

Lonich,

Panama Woodlands Estate Geisha Wild Honey

Panama
—
007 エルサルバドル ブルボンSHG-Fullcity Roast

MIKAGE COFFEE LABO

007 エルサルバドル ブルボンSHG-Fullcity Roast

El SalvadorRang đậm
—
Orange Condor Honey

西院ロースティングファクトリー

Orange Condor Honey

PeruRang vừa đậm
—
ダークローストブレンド

ミーツコーヒーロースターズ

ダークローストブレンド

Rang đậm
—
Decaf Mocha ShakissoDecaf

豆虎 赤坂焙煎所

Decaf Mocha Shakisso

Ethiopia
—

coffee stand 早川亭

Indonesia Mandeling

Indonesia
—

TAOCA COFFEE 神戸元町店

琥珀-KOHAKU-ブレンド

—
008 エルサルバドル ブルボンSHG-City Roast

MIKAGE COFFEE LABO

008 エルサルバドル ブルボンSHG-City Roast

El SalvadorRang vừa
—
カフェインレスブレンドDecaf

珈琲工房てらまち

カフェインレスブレンド

—