Danh mục hạt cà phê
14395 hạt cà phê

陽の香珈琲
ブラジル・ウォッシュト
BrazilRang sáng
—

ord
Guatemala El Naranjo
GuatemalaRang vừa đậm
—

ord
Colombia Huila Las Aguilas
ColombiaRang vừa sáng
—

ord
Burundi Nyagishiru Washed
BurundiRang vừa sáng
—

ord
Ethiopia Yirgacheffe Ashenafi Aricha Natural
EthiopiaRang vừa sáng
—

ord
Dominican Republic Barahona
Cộng hòa DominicaRang vừa
—

NORTH STAR BEANS(品川焙煎所)
イパネマ スターフルーツ
Brazil
—

COFFEE : PURE PEAKS
Man Qing 503 Anaerobic City Roast
Trung QuốcRang vừa đậm
—

御豆屋
パナマ パロマール農園 ゲイシャ ナチュラル
Panama
—

FUCURAMU COFFEE ROASTERY
ハウスブレンド(ストロング)
Rang đậm
—

AMAMERIA COFFEE ROASTER(碑文谷店)
First Light(ブレンド)
Rang vừa sáng
—

エレガント珈琲
グアテマラ フロレンシア農園 ゲイシャ
Guatemala
—

アジア商会 鎌倉店
ペルー ティアラ
Peru
—

ALL THAT COFFEEWORKS
Classic Blend
Rang đậm
—
Decaf27 COFFEE ROASTERS CHIGASAKI
エチオピア マウンテンウォーター デカフェ イルガチェフェ
Ethiopia
—

27 COFFEE ROASTERS CHIGASAKI
27
—

27 COFFEE ROASTERS CHIGASAKI
スマトラ マンデリン クラシック ブルボン
Indonesia
—

27 COFFEE ROASTERS CHIGASAKI
フレンチ
Rang rất đậm
—

27 COFFEE ROASTERS CHIGASAKI
ナウン フェルナンデス パライネマ ハニー
Honduras
—

27 COFFEE ROASTERS CHIGASAKI
ステレオ
Rang đậm
—