Danh mục hạt cà phê
14395 hạt cà phê

丸山珈琲 西麻布店
西麻布ブレンド
Rang đậm
—

丸山珈琲 西麻布店
ヤミット・ディアス ゲイシャ
ColombiaRang vừa
—

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)
La Rosa Farm
Costa RicaRang vừa
—

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)
Bushinde WS
BurundiRang sáng
—

23COFFEE
グァテマラ ウエウエテナンゴ ウォッシュド
GuatemalaRang đậm
—

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)
La Burbuha Farm
GuatemalaRang đậm
—

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)
Nyabirongo WS
UgandaRang đậm
—

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)
Kindío
ColombiaRang sáng
—

23COFFEE
EIFUKU BLEND
Rang vừa đậm
—

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)
Sira CWS
RwandaRang vừa
—

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)
Karambo WS
BurundiRang vừa
—

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)
Kii Factory
KenyaRang đậm
—

猿田彦珈琲 恵比寿本店
恵比寿シティ
Rang vừa đậm
—

コーヒー屋ブラッシュ
Ethiopia Yirgacheffe Aleesha
EthiopiaRang sáng
—
Decaf猿田彦珈琲 恵比寿本店
エチオピア ディカフェ
EthiopiaRang đậm
—

猿田彦珈琲 恵比寿本店
パナマ/La Esmeralda Leon Geisha Washed
PanamaRang sáng
—

猿田彦珈琲 恵比寿本店
大吉ブレンド
Rang đậm
—

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)
Limoncillo Farm
NicaraguaRang vừa
—

アジア商会 鎌倉店
ニカラグア ハバニカ
Nicaragua
—

かしわや珈琲
ダテーラ
Brazil
—