Danh mục hạt cà phê
397 hạt cà phê
Khám phá tất cả cà phê

じゃ豆
タンザニア
Tanzania
—

山喜珈琲店
タンザニア キリマンジャロ
Tanzania
—

マルテ珈琲焙煎所
深煎りタンザニア シランガ
TanzaniaRang đậm
—
![サワーブレンド [中浅煎り]](https://baseec-img-mng.akamaized.net/images/item/origin/b0567b5b97430908281d5f0e08357870.jpg?imformat=generic&q=90&im=Resize,width=1200,type=normal)
KASHIWA CAFE 珈茶話
サワーブレンド [中浅煎り]
TanzaniaRang vừa sáng
—

珈琲倶楽部 新潟大学前
タンザニア キリマンジャロAA
Tanzania
—

亀山珈琲焙煎所
タンザニア キリマンジャロ エーデルワイス農園
TanzaniaRang đậm
—

日光珈琲 御用邸通
タンザニア キリマンジャロ
TanzaniaRang vừa đậm
—

豆玄
キリマンジャロ
Tanzania
—

ふじ珈琲
キリマンジャロ
Tanzania
—

SHIKISHIMA COFFEE FACTORY
TANZANIA | Acacia Hills Geisha
TanzaniaRang sáng
—

いなだ珈琲舎
キリマンジャロ
TanzaniaRang vừa
—

コーヒーポート芦屋浜ロースタリー
タンザニア メルティ ダーク キリマンジャロ / フレンチダークロースト
TanzaniaRang rất đậm
—

珈琲自家焙煎 みゆきや
キリマンジャロ
Tanzania
—

伊東屋珈琲
タンザニア アルーシャ高地
Tanzania
—

みんなのコーヒー
タンザニア・タリメ
Tanzania
—

いかりや珈琲店
キリマンジャロ
Tanzania
—

にしかぜ珈琲豆店
タンザニア キリマンジャロ AB タンジャ農園 フレンチ
TanzaniaRang đậm
—

KiaOra COFFEE
タンザニア AA トップイエンガ
TanzaniaRang sáng
—

en. 珈琲焙煎所
タンザニア ンゴロンゴロ AA++
TanzaniaRang vừa
—

COFFEE MART63
タンザニア キゴマ チンパンジー
TanzaniaRang vừa sáng
—