Danh mục hạt cà phê

396 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

タンザニア モンデュール AA

エレガント珈琲

タンザニア モンデュール AA

Tanzania
—
キリマンジャロ・イエンガ

ゆら珈琲豆店(こーひー豆のゆら)

キリマンジャロ・イエンガ

TanzaniaRang sáng
—
Iloma Cooperative

OBSCURA COFFEE ROASTERS Front(渋谷店)

Iloma Cooperative

TanzaniaRang đậm
—

キャピタルコーヒー 本社店

キリマンジャロ AA

Tanzania
—
タンザニア「イロマ組合」

OBSCURA COFFEE ROASTERS

タンザニア「イロマ組合」

TanzaniaRang đậm
—
キリマンジャロ(オーガニック)

TOKYO COFFEE 立川

キリマンジャロ(オーガニック)

Tanzania
—
Tanzania キリマンジャロ AA KIBO

自家焙煎 珈琲豆店 柊豆(Tozu coffee)

Tanzania キリマンジャロ AA KIBO

TanzaniaRang vừa
—

Caffè Nil

タンザニア イエンガ農協

TanzaniaRang đậm
—

AMAMERIA ESPRESSO 武蔵小山

Tanzania Nsoga

TanzaniaRang vừa sáng
—

銀河コーヒー 市川真間店

エーデルワイス(キリマンジャロ)

Tanzania
—

自家焙煎珈琲 豆屋

キリマンジャロ(期間限定)

Tanzania
—

BEANS' Act(ビーンズアクト)

キリマンジャロAA

TanzaniaRang vừa
—

MoreCoffee Roasters

キリッ

TanzaniaRang sáng
—
Tanzania Deep Blue Kigoma KIBO AA

ALL THAT COFFEEWORKS

Tanzania Deep Blue Kigoma KIBO AA

TanzaniaRang vừa đậm
—

珈琲鳴館 府中宮町店

タンザニア・ダーク

TanzaniaRang đậm
—

MoreCoffee Roasters

タンザニア キリマンジャロ

TanzaniaRang vừa
—
Arusha Kilimanjaro

やなか珈琲店 根津店

Arusha Kilimanjaro

Tanzania
—
タンザニア AA

アダチコーヒー(珈琲焙煎専門店)

タンザニア AA

Tanzania
—
キリマンジャロ タンザニア

COFFEE LULU

キリマンジャロ タンザニア

TanzaniaRang vừa đậm
—
イドゥンダ農協 ナチュラル

自家焙煎coffee オトメザ

イドゥンダ農協 ナチュラル

TanzaniaRang sáng
—