Danh mục hạt cà phê

566 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

Kenya AA

Coffee Roughnecks

Kenya AA

KenyaRang vừa sáng
—
Kenya Tatu

COFFEE AMP THE ROASTER

Kenya Tatu

KenyaRang vừa
—

マヌコーヒー ロースターズ クジラ店

ケニア ギチャタイニ

Kenya
—
Kenya Kangoocho

Unir ウニール 阪急うめだ店

Kenya Kangoocho

Kenya
—

丸福珈琲店・ ハービスPLAZA店

丸福セレクト珈琲豆 ケニア・マサイ

KenyaRang vừa đậm
—

ダフニ

ケニア(アフリカ産)

KenyaRang đậm
—
キアンガイ ウォッシュト / ケニア

レックコーヒー 県庁東店

キアンガイ ウォッシュト / ケニア

KenyaRang vừa
—
Kenya Sun Rouge Dark Roast

405 COFFEE ROASTERS 「ヨンマルゴコーヒーロースターズ」

Kenya Sun Rouge Dark Roast

KenyaRang đậm
—

COFFEE HOUSE FIELD

ケニア(ニエリ/ウォッシュド)

KenyaRang vừa sáng
—

IMOM COFFEE

Kenya Kambiu AB Washed

KenyaRang vừa
—

丸福珈琲店阪急うめだ本店

丸福セレクト珈琲豆 ケニア・マサイ

KenyaRang vừa đậm
—
Kenya Great Rift Valley

豆虎 青山焙煎所

Kenya Great Rift Valley

Kenya
—

TOKUMITSU COFFEE Cafe & Beans 大通店(トクミツコーヒー)

Kenya Kaynamui Factory French Roast

KenyaRang rất đậm
—

The Coffee Market +BAKES 勝山店

Kenya Kirinyaga Kianderi CWS

Kenya
—

REDPOISON roastery

Kenya Embu Kianyangi AA Washed Lighht Roast

KenyaRang sáng
—

ABOUT LIFE COFFEE BREWERS 渋谷一丁目店

ケニア / ガチカ

Kenya
—

LIMA COFFEE

KENYA GATHAITHI AA

Kenya
—
ケニア キリニャガ

髙木珈琲 須磨離宮公園前店

ケニア キリニャガ

KenyaRang vừa sáng
—
AA THIMU / KENYA

FUGLEN FUKUOKA

AA THIMU / KENYA

KenyaRang sáng
—
Kenya Karatu AA

YAZAWA COFFEE ROASTERS 立石店

Kenya Karatu AA

Kenya
—