Danh mục hạt cà phê

835 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

マンデリン G-1

珈琲工房 香澄

マンデリン G-1

IndonesiaRang đậm
—

自家焙煎珈琲 まめまる

マンデリン

Indonesia
—

カフェ クラウディア

マンデリン ビンタンリマ(イタリアンロースト)

IndonesiaRang rất đậm
—

キャッスルシーコーヒー

インドネシア ニル

Indonesia
—

青い月と猫

マンデリン G1(シティロースト)

IndonesiaRang vừa
—
インドネシア アチェアルールバダ

Brunch & Coffee グラン・ドゥ・カフェ

インドネシア アチェアルールバダ

Indonesia
—

青い月と猫

マンデリン G1(フレンチロースト)

IndonesiaRang đậm
—

青い月と猫

マンデリン G1(イタリアンロースト)

IndonesiaRang rất đậm
—

ao coffee

インドネシア マンデリン ビンタン リマ

IndonesiaRang đậm
—

イーワイビーンズ

スラウェシ トラジャ

IndonesiaRang vừa đậm
—

珈琲道楽

フレンチマンデリン

IndonesiaRang đậm
—

momonga cafe & roastery

インドネシア マンデリン G1

IndonesiaRang vừa đậm
—

カフェ クラウディア

マンデリン ビンタンリマ(ハイロースト)

IndonesiaRang vừa
—

陽の香珈琲

インドネシア・マンデリン・タノバタック

IndonesiaRang vừa đậm
—

国立コーヒーロースター

Mandheling Tobako

IndonesiaRang đậm
—

ord

Indonesia Mandheling Blue Batak

IndonesiaRang đậm
—

hano coffee

マンデリン

IndonesiaRang đậm
—

i4i coffee

Indonesia Mandeling Aceh Gajaran

Indonesia
—

一六珈琲店

マンダリン(インドネシア)

Indonesia
—
インドネシア アチェ アルールバダ

Blackhole Coffee Roaster

インドネシア アチェ アルールバダ

IndonesiaRang vừa đậm
—