Danh mục hạt cà phê

839 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

サンタクララ

ゆら珈琲豆店(こーひー豆のゆら)

サンタクララ

GuatemalaRang vừa đậm
—
アンティグア ラ・ホヤ

かしわや珈琲

アンティグア ラ・ホヤ

Guatemala
—
グアテマラSHB

フェルドコーヒー

グアテマラSHB

GuatemalaRang vừa đậm
—

たまじ珈琲

グアテマラ オリエンテ

GuatemalaRang sáng
—

ignis

Maragogype(グァテマラ)

GuatemalaRang vừa đậm
—
Guatemala Santa Rosa

COFFEE POST Kubomachi

Guatemala Santa Rosa

GuatemalaRang đậm
—
カフェインレス グアテマラ ウォータープロセスDecaf

御豆屋

カフェインレス グアテマラ ウォータープロセス

Guatemala
—
Yellow Nanche

Cafe BLanCo

Yellow Nanche

GuatemalaRang vừa đậm
—

等々力八丁目焙煎所

グァテマラ

Guatemala
—

丸山珈琲 日本橋店

グアテマラ サンタ・イサベル(シングルオリジンアイスコーヒー 深煎り)

GuatemalaRang đậm
—

志村電機珈琲焙煎所

グアテマラ サンディエゴ ブエナビスタ ゲイシャ

GuatemalaRang sáng
—
デカフェ・グアテマラDecaf

アダチコーヒー(珈琲焙煎専門店)

デカフェ・グアテマラ

Guatemala
—

ひげぞーのおいもとコーヒーファクトリー

グアテマラ

Guatemala
—
AMIGO

厚木珈琲 The Roastery

AMIGO

GuatemalaRang đậm
—

Tama Coffee Roaster

グアテマラ

Guatemala
—
グアテマラ フロレンシア農園 ゲイシャ

エレガント珈琲

グアテマラ フロレンシア農園 ゲイシャ

Guatemala
—

SWITCH COFFEE TOKYO

EL SOCORRO

Guatemala
—

コーヒー屋ブラッシュ

Guatemala Café Puma

GuatemalaRang vừa
—

AROMATHEQUE COFFEE

Guatemala Blue Lake

GuatemalaRang vừa
—

KARTA COFFEE

グァテマラ サンタ・カタリナ(カンパメント)

GuatemalaRang sáng
—