Danh mục hạt cà phê

1748 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

後藤珈琲

モカ

EthiopiaRang vừa
—

ブラウニー 珈琲

エチオピア モカ イルガチェフ

EthiopiaRang vừa sáng
—
エチオピア アリーチャ G1 ウォッシュド(フルシティロースト)

てらす珈琲

エチオピア アリーチャ G1 ウォッシュド(フルシティロースト)

EthiopiaRang vừa đậm
—
EUTOPIA LiteBlend

SAKAMOTO COFFEE

EUTOPIA LiteBlend

EthiopiaRang sáng
—

珈琲豆専門店mikoya134

エチオピア産 天使の贈り物「グジ ウラガG1」

Ethiopia
—
Ethiopia Sidamo Washed DecafDecaf

SAFARI COFFEE ROASTER

Ethiopia Sidamo Washed Decaf

EthiopiaRang vừa
—

珈琲焙煎ルージュノワール

エチオピア アナソラ アナエロビック

EthiopiaRang sáng
—

NCafe 豆工房コーヒーロースト 津山店

モカ シダモ

Ethiopia
—

マグノリア コーヒーロースターズ

カヨカミノ G-1 ハニープロセス(エチオピア)

EthiopiaRang sáng
—
エチオピア シダマ ボンベ ナチュラル

DONGREE COFFEE ROASTERS

エチオピア シダマ ボンベ ナチュラル

EthiopiaRang vừa
—

フォレットコーヒー

Ethiopia Natural Light Roast(エチオピア ナチュラル 浅煎り)

EthiopiaRang sáng
—

フォレットコーヒー

Ethiopia Natural Dark Roast(エチオピア ナチュラル 深煎り)

EthiopiaRang đậm
—
エチオピア イルガチェフェ ナチュラル

豆一珈琲

エチオピア イルガチェフェ ナチュラル

Ethiopia
—

プシプシーナ珈琲

エチオピア モカシダモ

EthiopiaRang đậm
—

ねるどりっぷ珈琲 機屋

エチオピア モカ ゲイシャ ナチュラル ゲシャビレッジ 2017年物(オールドコーヒー)

Ethiopia
—

Loko Kaffee

エチオピア イリガチャフ G-2

Ethiopia
—
エチオピア イルガチェフ G1 ナチュラル

coffeeKUKURI

エチオピア イルガチェフ G1 ナチュラル

EthiopiaRang sáng
—

やまなみ珈琲店

モカ

Ethiopia
—

沖縄セラードコーヒー

ETHIOPIA SIDAMO G-1 ARBEGONA NATURAL LIGHT ROAST

EthiopiaRang sáng
—
シダモ G-2 Decaf 中煎りユニークDecaf

豆labo

シダモ G-2 Decaf 中煎りユニーク

EthiopiaRang vừa
—