Danh mục hạt cà phê

455 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

Your Coffee

コスタリカ ラ・イスラ ゲイシャ

Costa RicaRang sáng
—
コスタリカ ブラックハニー(ガンボア農園)

豆こねくと

コスタリカ ブラックハニー(ガンボア農園)

Costa RicaRang vừa đậm
—

Roastery & Cafe 2u

コスタリカ シングルオリジン

Costa Rica
—

自家焙煎珈琲カプリコーン

コスタリカ ハニープロセス

Costa RicaRang vừa sáng
—

DILL Coffee Parlor

Costa Rica Natural Jorge Vasquez

Costa Rica
—

DILL Coffee Parlor

Costa Rica Washed Jorge Vasquez

Costa Rica
—

珈琲工房 フェイバリット

コスタリカ

Costa Rica
—

FINETIME COFFEE ROASTERS

コスタリカ スマバ

Costa RicaRang sáng
—

FINETIME COFFEE ROASTERS

コスタリカ シン・リミテス

Costa RicaRang sáng
—

SJO COFFEE

コスタリカ レガドス

Costa RicaRang sáng
—

萌季屋

コスタリカ ブルボン・パッションフルーツ

Costa RicaRang vừa đậm
—

自家焙煎珈琲 珈家(Kaya)

コスタリカ ジャガー・ハニー

Costa RicaRang vừa
—

KUNIMA COFFEE(クニマコーヒー)

コスタリカ ガンボア

Costa RicaRang vừa
—

カフェ・ヴィヴモン・ディモンシュ

コスタリカ シュマバ カツーラ ナチュラル

Costa RicaRang vừa
—

Cherry Core Coffee Roaster

コスタリカ ラリア・ピエサン

Costa RicaRang sáng
—

a*maze Coffee House

コスタリカ ロス・アンヘレス

Costa Rica
—

JULES VERNE COFFEE

ガンボア

Costa RicaRang vừa đậm
—

アジア商会 鎌倉店

コスタリカ クラシック・タラス

Costa Rica
—
コスタリカ ハニー キャラメラード

御豆屋

コスタリカ ハニー キャラメラード

Costa Rica
—
コスタリカ ブルボン(プレミアムコーヒー)

TOHO COFFEE(トーホーコーヒー)

コスタリカ ブルボン(プレミアムコーヒー)

Costa Rica
—