Danh mục hạt cà phê

1173 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

Brazil Da Torre Farm

Eureka Coffee Roasters

Brazil Da Torre Farm

BrazilRang vừa
—

茅ヶ崎珈琲倉庫(JOHN DEE COFFEE ROASTERS)

ブラジル ショコラピーベリー

BrazilRang vừa đậm
—

手焙煎珈琲豆 蔵

ブラジル フルーツバスケット

Brazil
—
ブラジル Santos Luciana

珈琲豆 優

ブラジル Santos Luciana

BrazilRang vừa
—
フォルキーニャ・ド・リオ農園 / イエローカツアイ ナチュラル

EL ORIGEN

フォルキーニャ・ド・リオ農園 / イエローカツアイ ナチュラル

Brazil
—

AMAZING COFFEE TOKYO NAKAMEGURO

FazendaUM Yellow Bourbon(D/K)

Brazil
—
Brazil Cerrado Hand-Picked Ripe Beans

Aokati Coffee and roaster

Brazil Cerrado Hand-Picked Ripe Beans

BrazilRang vừa đậm
—
Brazil ブルボン アマレロ

自家焙煎 珈琲豆店 柊豆(Tozu coffee)

Brazil ブルボン アマレロ

BrazilRang vừa
—
Jean Vilhena

B² (ビースクエアード)吉祥寺店

Jean Vilhena

BrazilRang sáng
—

マメーズ焙煎工房

ブラジル COE パライソ農園 カップオブエクセレンス

Brazil
—
ブラジル セラード フルッタ メルカドン

たぐち珈琲豆店

ブラジル セラード フルッタ メルカドン

Brazil
—
Brasil - Donas do Café

Cafe BLanCo

Brasil - Donas do Café

BrazilRang đậm
—

FUGLEN ASAKUSA

Brazil - Augusto Borges

BrazilRang sáng
—
ブラジルW

フェルドコーヒー

ブラジルW

BrazilRang sáng
—
ブラジル 有機

珈琲豆焙煎工房 ロースティングカフェ

ブラジル 有機

Brazil
—
ドルチェ

ゆら珈琲豆店(こーひー豆のゆら)

ドルチェ

BrazilRang vừa đậm
—

クレモナ珈琲豆

ブラジル マンチケイラ

Brazil
—
Brazil Um Yellow Bourbon Anaerobic Natural

猿田彦珈琲 調布焙煎ホール

Brazil Um Yellow Bourbon Anaerobic Natural

BrazilRang sáng
—

SNOW BEANS COFFEE -RIVER SIDE-

ブラジル

Brazil
—
Jean Vilhena

B² (B SQUARED)

Jean Vilhena

BrazilRang sáng
—