Danh mục hạt cà phê

278 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

ペルー パンゴア ゲイシャ(中煎り)

Sugi Coffee Roasting

ペルー パンゴア ゲイシャ(中煎り)

PeruRang vừa
—

SHIKISHIMA COFFEE FACTORY

CHINA | Dehong, Yuan Yi Yuan

Trung QuốcRang sáng
—

豆茂

パナマ ゲイシャ

Panama
—

日向珈琲

コロンビア エル・パッセオ ゲイシャ ラクティック ウォッシュド

ColombiaRang sáng
—
パナマ ドンパチ農園 ゲイシャ

コーヒー焙煎 風光舎

パナマ ドンパチ農園 ゲイシャ

PanamaRang sáng
—

i4i coffee

Ethiopia Geisha Jasmine G1

Ethiopia
—

Dia.Coffee(ダイヤコーヒー)

コロンビア キンディオ "ココ & ピーチ"

ColombiaRang sáng
—

JULES VERNE COFFEE

イルガチェフェ G1

Ethiopia
—

AMAMERIA COFFEE ROASTER(碑文谷店)

Idido Wachota(エチオピア)

EthiopiaRang vừa sáng
—
パナマ アイリス農園 ゲイシャ シンメトリー

WOODBERRY COFFEE ROASTERS 渋谷店

パナマ アイリス農園 ゲイシャ シンメトリー

Panama
—

SpecialtyCoffee AMAMERIA 五反田食堂店

Ethiopia Idido Wachota

EthiopiaRang vừa sáng
—
ペルー エル・ミラドール農園 ゲイシャ

WOODBERRY COFFEE ROASTERS 渋谷店

ペルー エル・ミラドール農園 ゲイシャ

Peru
—

丸山珈琲 西麻布店

ヤミット・ディアス ゲイシャ

ColombiaRang vừa
—
Santuario Sur

POCOPOCO.COFFEE.ROASTERS

Santuario Sur

BrazilRang sáng
—
Vovo Candinha

Macky.coffee

Vovo Candinha

BrazilRang sáng
—
Ethiopia Yirgacheffe

Felicity

Ethiopia Yirgacheffe

EthiopiaRang sáng
—
Gori Gesha

HIMONYA FIVE COFFEE

Gori Gesha

Ethiopia
—

AMAMERIA ESPRESSO 武蔵小山

Ethiopia Idido Wachota

EthiopiaRang vừa sáng
—

REDPOISON Yokohama

Jasmine Scenting 3 Times Washed

EthiopiaRang sáng
—
Brazil Guariroba Geisha Anaerobic

THE MODERN COFFEE

Brazil Guariroba Geisha Anaerobic

BrazilRang vừa
—