Danh mục hạt cà phê

482 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

辻珈琲

エチオピア イルガチェフェ ナチュラル

EthiopiaRang vừa
—
エチオピア モカ G1

葦島珈琲

エチオピア モカ G1

EthiopiaRang vừa
—
ドミニカ AA バラホコ

クラーヌ

ドミニカ AA バラホコ

Cộng hòa Dominica
—
ケニア レッドマウンテンAA TOP

日光珈琲 饗茶庵

ケニア レッドマウンテンAA TOP

KenyaRang vừa sáng
—

くれは珈琲焙煎堂 桝カフィ

イルガチェフェ G1 ウェギダブルー ナチュラル

EthiopiaRang sáng
—
エチオピア グジ G-1 ウラガ

トクナガコーヒー

エチオピア グジ G-1 ウラガ

EthiopiaRang vừa
—

ユトリ珈琲店

エチオピア

Ethiopia
—

珈琲工房まめたびと

まめたびとブレンド バルーンサファリ

Rang vừa sáng
—

ノアコーヒー

国産珈琲果実100%「果実の極(かじつのきわみ)」

Nhật Bản
—

タテベコーヒー ロースターズ

ゴウララ 東ティモール レテフォホ

Timor-Leste
—
ケニア AA

トータス コーヒー ビーンズ

ケニア AA

KenyaRang vừa
—
タンザニア キリマンジャロ AA

富士珈琲

タンザニア キリマンジャロ AA

TanzaniaRang vừa
—

桃太郎珈琲焙煎所

桃太郎・桃

EthiopiaRang sáng
—

珈琲煎舗 豆きち

グァテマラ SHB

GuatemalaRang vừa
—

椏久里珈琲

エチオピアN・イルガチェフ G-1

EthiopiaRang sáng
—
エルサルバドル センテナリオ ナチュラル

伊東屋珈琲

エルサルバドル センテナリオ ナチュラル

El Salvador
—
エチオピア モカ イルガチェフェ G2

富士珈琲

エチオピア モカ イルガチェフェ G2

EthiopiaRang sáng
—
FINCA AGARIBARU OKINAWA 100%

沖縄セラードコーヒー

FINCA AGARIBARU OKINAWA 100%

Nhật Bản
—

珈琲倶楽部 新潟大学前

パナマ カルメンカツーラ

Panama
—
【浅煎り】琥珀オリジナルブレンド

KOHAKU COFFEE

【浅煎り】琥珀オリジナルブレンド

Rang sáng
—