Danh mục hạt cà phê

890 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

パナマ アウロマール・ゲイシャ ウォッシュト 100g

倉敷珈琲館

パナマ アウロマール・ゲイシャ ウォッシュト 100g

Panama
—
コーヒー豆100g エチオピア

IMAGINE.COFFEE ROASTER

コーヒー豆100g エチオピア

EthiopiaRang sáng
—

Coffeer

イルガチェフ・モカ

EthiopiaRang đậm
—

Gluck Coffee Spot

HONDURAS Finca Genesis

HondurasRang sáng
—

八戸珈琲館

モカ・マタリ

Yemen
—

デアイコーヒー

エチオピア グジ ハンベラ ウェメナ ナチュラル(中煎り)

EthiopiaRang vừa
—
El Salvador Divina Providencia Pacamara Washed

SAFARI COFFEE ROASTER

El Salvador Divina Providencia Pacamara Washed

El SalvadorRang sáng
—

SHIKISHIMA COFFEE FACTORY

HARUNA | JOMO SANZAN BLEND

Rang sáng
—

蔵茶房なつめ

グァテマラ アンティグア SHB

Guatemala
—

吉田珈琲館

グァテマラ SHB アンティグア レタナ農園

GuatemalaRang vừa
—

マグノリア コーヒーロースターズ

アナソラ グジ G-1 アナエロビックナチュラル(エチオピア)

EthiopiaRang sáng
—
ブラジル カフェヴィーニョ ロッソ

山喜珈琲店

ブラジル カフェヴィーニョ ロッソ

BrazilRang vừa
—
エチオピア モカ イルガチェフェ G2

富士珈琲

エチオピア モカ イルガチェフェ G2

EthiopiaRang sáng
—
カフェインレス エチオピアDecaf

Tadaima Coffee

カフェインレス エチオピア

EthiopiaRang đậm
—

珈琲バール karei

エチオピア イルガチェフ ゲルシ ナチュラル G1

Ethiopia
—

吉田珈琲館

ブラジル ブルボンアマレロ アルコイリス農園

BrazilRang vừa
—

椏久里珈琲

マラウィAA

Rang đậm
—
葉々(Youyou)

HOME COFFEE ROASTER

葉々(Youyou)

Rang đậm
—
ディムトゥ ウォッシュ

Good Enough Coffee Toyama

ディムトゥ ウォッシュ

EthiopiaRang vừa
—
日光ブレンド [中煎り]

KASHIWA CAFE 珈茶話

日光ブレンド [中煎り]

Rang vừa
—