Danh mục hạt cà phê

195 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

日向珈琲

タンザニア ンソガ ンボジ ウォッシュド(グラデーションロースト)

TanzaniaRang sáng
—
コスタリカ カップオブエクセレンス2024 ラ・エレ ゲイシャ ハニー

自家焙煎珈琲クレエ

コスタリカ カップオブエクセレンス2024 ラ・エレ ゲイシャ ハニー

Costa Rica
—

くれは珈琲焙煎堂 桝カフィ

イルガチェフェ G1 ウォッシュド ベレカ

EthiopiaRang sáng
—
ディムトゥ ウォッシュ

Good Enough Coffee Toyama

ディムトゥ ウォッシュ

EthiopiaRang vừa
—
エチオピア ゲイシャ

HAYASHI珈琲

エチオピア ゲイシャ

EthiopiaRang sáng
—
Ethiopia Yirgacheffe Bunabuna G1

手焙煎珈琲 あさぎ

Ethiopia Yirgacheffe Bunabuna G1

EthiopiaRang sáng
—
【デカフェ】エチオピア(イルガチェフェ)Decaf

ヴォアラ珈琲

【デカフェ】エチオピア(イルガチェフェ)

EthiopiaRang vừa
—
COLOMBIA / Edwin Burbano

成田スペシャルティコーヒー焙煎所

COLOMBIA / Edwin Burbano

ColombiaRang sáng
—
ニエリ・ヒル 中煎り

丸山珈琲 軽井沢本店

ニエリ・ヒル 中煎り

KenyaRang vừa
—

LAMP COFFEE

エチオピア イルガチェフェ イディド

EthiopiaRang sáng
—
GUATEMALA LUCIA RAMIREZ ANAEROBIC

SOL'S COFFEE 東京スカイツリータウンソラマチ店

GUATEMALA LUCIA RAMIREZ ANAEROBIC

Guatemala
—

COFFEE POST Kubomachi

Honduras La Peña

HondurasRang sáng
—

COFFEE POST Honkawagoe

Honduras La Peña

HondurasRang sáng
—

Dia.Coffee(ダイヤコーヒー)

ニカラグア ラ・ラグーナ

NicaraguaRang vừa
—

TAKA COFFEE STAND

Ethiopia Irgacheffe Konga G1

EthiopiaRang sáng
—
Ethiopia Gotiti Washed

WAVY COFFEE ROASTERS

Ethiopia Gotiti Washed

Ethiopia
—
Mandheling Top of Lintong / Indonesia

YANAKA COFFEE 西新橋店

Mandheling Top of Lintong / Indonesia

IndonesiaRang đậm
—
Kenya GITITU

FEBRUARY COFFEE ROASTERY

Kenya GITITU

KenyaRang đậm
—
Noble White

Hue Coffee Roaster

Noble White

PeruRang vừa sáng
—
Decaf

The Unir Coffee Senses (ザ・ウニール コーヒーセンシズ)

Decaf Ethiopia Sidama

EthiopiaRang vừa
—