Danh mục hạt cà phê

195 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

珈琲焙煎ルージュノワール

タンザニア カンジ ラルジ農園 ウォッシュド

TanzaniaRang vừa
—

日向珈琲

タンザニア アカシアヒルズ ゲイシャ ウォッシュド

TanzaniaRang sáng
—

スペシャルティコーヒー蒼

コスタリカ COE 2025 エクスペリメンタル #4

Costa RicaRang sáng
—
エチオピア イルガチェフェ コンガ ナチュラル

KEIGAN COFFEE ROASTERS

エチオピア イルガチェフェ コンガ ナチュラル

EthiopiaRang vừa
—
エチオピア チレ ウォッシュド

ロクメイコーヒー

エチオピア チレ ウォッシュド

EthiopiaRang sáng
—
エチオピア

HAYASHI珈琲

エチオピア

EthiopiaRang vừa
—
モカ・ナチュラル(カヨカミノ農園)

ヴォアラ珈琲

モカ・ナチュラル(カヨカミノ農園)

EthiopiaRang sáng
—

OBROS COFFEE

ウォルカ・サカロ / Worka Sakaro Ethiopia Washed

Ethiopia
—

COFFEE 山椒小路

イルガチェフ・モカ

EthiopiaRang vừa
—

スペシャルティコーヒー蒼

エチオピア イルガチェフェ ワルカ

EthiopiaRang sáng
—

アンバード (AMBIRD Coffee&Tea)

Ethiopia Moplaco

EthiopiaRang sáng
—

ジオグラフィー コーヒー

エチオピア ジマ ゲラ農園G1

EthiopiaRang vừa
—

越智商店

Brazil Sitio Vo Carolina Catuai PN 150g

BrazilRang sáng
—
[インフューズドコーヒーシングル] ワインイースト ストロベリー / ミディアムロースト

コーヒーポート芦屋浜ロースタリー

[インフューズドコーヒーシングル] ワインイースト ストロベリー / ミディアムロースト

ColombiaRang vừa
—

WAKAKI COFFEE

Kenya Gitura AA

Kenya
—
Decaf

イトクコーヒー (ITOKU COFFEE / 伊徳珈琲商店)

メキシコ "ハニーチアパス" カフェインレス

MexicoRang vừa đậm
—
サンホセ農園 ニカラグア

すぎた珈琲

サンホセ農園 ニカラグア

NicaraguaRang vừa sáng
—
パナマゲイシャ エスメラルダ 緑

サザコーヒー 本店

パナマゲイシャ エスメラルダ 緑

PanamaRang vừa
—

キャラバンサライ

パナマ・ゲイシャ・エスメラルダ農園プライベートコレクション

Panama
—
パナマゲイシャ エリダ

サザコーヒー 本店

パナマゲイシャ エリダ

Panama
—