Danh mục hạt cà phê

351 hạt cà phê

Khám phá cà phê

Khám phá theo vùng trồng

Khám phá cà phê theo nơi chúng được trồng.

Xem vùng trồng

Khám phá theo giống

Khám phá những giống tạo nên cá tính của hạt.

Xem giống

Khám phá tất cả cà phê

プリンセサワイニー

ハゼボ コーヒー

プリンセサワイニー

Cộng hòa Dominica
—
エチオピア イルガチェフ G1

コーヒー焙煎 風光舎

エチオピア イルガチェフ G1

EthiopiaRang vừa đậm
—
エチオピア イルガチェフ G1 ナチュラル

岩田屋珈琲

エチオピア イルガチェフ G1 ナチュラル

EthiopiaRang vừa
—
エチオピア(ナチュラル)

かめとかめ

エチオピア(ナチュラル)

Ethiopia
—
エチオピア イリガチェフ

トータス コーヒー ビーンズ

エチオピア イリガチェフ

EthiopiaRang sáng
—

吉田珈琲館

エチオピア イルガチェフェG1 ナチュラル

EthiopiaRang sáng
—

ばんこく珈琲

エチオピア(ゲデオ ハルスキー)

EthiopiaRang sáng
—

NCafe 豆工房コーヒーロースト 津山店

モカ イルガチェフェ

Ethiopia
—
エチオピア シダモ G1 ナチュラル グジ

楽園珈琲

エチオピア シダモ G1 ナチュラル グジ

EthiopiaRang vừa
—
グアテマラ ラ・ブランカ・デ・ラス・フローレス農園

スペシャルティコーヒー豆専門店 トライブ

グアテマラ ラ・ブランカ・デ・ラス・フローレス農園

GuatemalaRang sáng
—

ミカドコーヒー 軽井沢旧道店

グアテマラ クリスタリーナ

GuatemalaRang vừa
—
ブラジル シティオ・ドス・イルマォン ナチュラル

coffeeKUKURI

ブラジル シティオ・ドス・イルマォン ナチュラル

BrazilRang vừa
—

fulalafu

コロンビア カルダス ラ・メセタ

Colombia
—
コロンビア エルミデス メネセス ウォッシュド

コーヒー焙煎研究所わたる

コロンビア エルミデス メネセス ウォッシュド

Colombia
—
ルリンド – Washed / ルワンダ

カリオモンズコーヒーロースター

ルリンド – Washed / ルワンダ

RwandaRang vừa sáng
—

焙煎幸房そら

インドネシア マンデリン スマトラレッドムーン

IndonesiaRang đậm
—
ケニア カゴンゴ ウォッシュド

ブラウンチップ

ケニア カゴンゴ ウォッシュド

Kenya
—

SugayaCoffee

華やかブレンド

Rang sáng
—

珈琲工房まめたびと

まめたびとブレンド バルーンサファリ

Rang vừa sáng
—
スセリヒメブレンド

大社珈琲

スセリヒメブレンド

Rang sáng
—