BeanLog
Tìm hạt cà phêTìm cửa hàngTìm kiếm

BeanLog

Khám phá và ghi lại hạt cà phê thật thú vị

Được vận hành bởi d4mura Lab.

contact@beanlog.coffee

Dịch vụ

Hạt cà phêNhà rang & cửa hàngFAQGiới thiệu

Hướng dẫn thành phố

TokyoOsakaKyotoFukuokaHokkaidoAichiKanagawaHyogoSaitamaChibaAomoriIwateMiyagiAkitaYamagataFukushimaIbarakiTochigiGunmaNiigataToyamaIshikawaFukuiYamanashiNaganoGifuShizuokaMieShigaNaraWakayamaTottoriShimaneOkayamaHiroshimaYamaguchiTokushimaKagawaEhimeKochiSagaNagasakiKumamotoOitaMiyazakiKagoshimaOkinawa

Hỗ trợ

Điều khoản dịch vụChính sách quyền riêng tưHỗ trợThông báo pháp lý

© 2026 BeanLog. Đã đăng ký bản quyền.

  1. Danh mục hạt cà phê
  2. /Kenya Gathaithi AA
Kenya Gathaithi AA

Kenya Gathaithi AA

Danes Coffee Roasters

Chưa có đánh giá

Chi tiết

Nguồn gốcKenya
Sơ chếRửa
GiốngBatian, SL28, SL34, Ruiru 11

Về hạt cà phê này

ケニア産のバティアン、SL28、SL34、ルイルイ11をウォッシュド製法で精製した豆です。Danes Coffee Roastersの取り扱いで、グレープフルーツのフレーバーノートが記録されています。レビュー募集中です。

Mở trong ứng dụng BeanLogTải trên App Store

Nơi mua

Danes Coffee RoastersCửa hàng
›
Quảng cáo

Đánh giá

Chưa có đánh giá

Mở trong ứng dụng BeanLog

Hạt tương tự

Hương vị và nguồn gốc tương tự

Sidra Natural

Rounton Coffee Roasters

Sidra Natural

EcuadorRang vừa
—

Café León

エチオピア イルガチャフィー G-1 ベレカ

EthiopiaRang vừa đậm
—
Honduras Intibucá Chagite French

マルヨシコーヒー

Honduras Intibucá Chagite French

HondurasRang rất đậm
—
Nicaragua - El Limoncillo: Natural, Yellow Pacamara

3fe

Nicaragua - El Limoncillo: Natural, Yellow Pacamara

NicaraguaRang vừa sáng
—

And Coffee Roasters

BURUNDI KAYAVE WASHED

BurundiRang sáng
—