Danh mục hạt cà phê
14395 hạt cà phê

Café Gluck
グアテマラ Compostela
GuatemalaRang vừa đậm
—

Café Gluck
マイルド・ブレンド
Rang vừa
—

Café Gluck
エチオピア N
EthiopiaRang sáng
—

Café Gluck
ニカラグア SHG
NicaraguaRang vừa
—

Café Gluck
ブラジル W
BrazilRang sáng
—

珈豆坂
グアテマラ ラ・タシータ農園 ウォッシュド
Guatemala
—

珈豆坂
コロンビア ビラ・ロジータ アナエロビック
ColombiaRang sáng
—

珈豆坂
コロンビア ウィラ ラ・プリマヴェーラ
Colombia
—

WEEKENDERS COFFEE 一宮
コロンビア アレハンドロ・レンヒホ ティピカ
ColombiaRang sáng
—

WEEKENDERS COFFEE 一宮
エチオピア チェルベサ
EthiopiaRang vừa sáng
—

WEEKENDERS COFFEE 一宮
コスタリカ ロス・クレストーネス
Costa RicaRang sáng
—

WEEKENDERS COFFEE 一宮
オペラブレンド
Rang đậm
—

WEEKENDERS COFFEE 一宮
エチオピア ゴググ
EthiopiaRang sáng
—

WEEKENDERS COFFEE 一宮
ケニア カロゴト AA
KenyaRang sáng
—

WEEKENDERS COFFEE 一宮
エスプレッソブレンド
Rang vừa đậm
—

WEEKENDERS COFFEE 一宮
パナマ ジャンソン・ファミリー ゲイシャ
PanamaRang sáng
—

コーヒーファクトリー つくば
ファクトリーブレンド 4R
Rang vừa sáng
—

コーヒーファクトリー つくば
モカブレンド 4R
Rang vừa sáng
—

コーヒーファクトリー つくば
ホンジュラス ガラスマウンテン 4R
HondurasRang vừa sáng
—

コーヒーファクトリー つくば
ケニア シングルオリジン 4R
KenyaRang vừa sáng
—