Danh mục hạt cà phê
14395 hạt cà phê

06 coffee
スペシャルティコーヒー豆(中浅煎り 7種)
Rang vừa sáng
—

06 coffee
ドリップバッグ
Rang vừa sáng
—

優貴珈琲工房
インドネシア マンデリン
IndonesiaRang đậm
—

優貴珈琲工房
タンザニア
TanzaniaRang vừa đậm
—

優貴珈琲工房
ブラジル
BrazilRang sáng
—

優貴珈琲工房
優貴ブレンド
Rang vừa
—

優貴珈琲工房
フルーティーブレンド
Rang sáng
—

優貴珈琲工房
エチオピア
EthiopiaRang sáng
—

優貴珈琲工房
コロンビア
ColombiaRang vừa
—

優貴珈琲工房
スウィートブレンド
Rang đậm
—

優貴珈琲工房
グァテマラ
GuatemalaRang vừa
—

優貴珈琲工房
ビターブレンド
Rang đậm
—

優貴珈琲工房
ケニア
KenyaRang đậm
—

優貴珈琲工房
パプアニューギニア
Papua New GuineaRang vừa
—

なかむら珈琲
グァテマラ 中深煎り(シティロースト)
GuatemalaRang vừa đậm
—

なかむら珈琲
エチオピア 浅煎り(シナモンロースト)
EthiopiaRang sáng
—

なかむら珈琲
ブラジル ナチュラル フルシティロースト
BrazilRang vừa đậm
—

なかむら珈琲
伊勢志摩サミット 配偶者ブレンド
Rang vừa
—

なかむら珈琲
コスタリカ 中浅煎り(ミディアムロースト)
Costa RicaRang vừa sáng
—

なかむら珈琲
コロンビア 深煎り(フルシティロースト)
ColombiaRang vừa đậm
—